Đổi đơn vị mesh sang mm

Đổi đơn vị mesh sang mm

Tiêu chuẩn mắt sàng

Đổi đơn vị mesh sang mm

MESHINCHSMICRONSMILIMETERS
30.265067306.730
40.187047604.760
50.157040004.000
60.132033603.360
70.111028302.830
80.093723802.380
100.078720002.000
120.066116801.680
140.055514101.410
160.046911901.190
180.039410001.000
200.3318410.841
250.02807070.707
300.02325950.595
350.01975000.500
400.01654000.400
450.01383540.354
500.01172970.297
600.00982500.250
700.00832100.210
800.00701770.177
1000.00591490.149
1200.00491250.125
1400.00411050.105
1700.0035880.088
2000.0029740.074
2300.0024630.063
2700.0021530.053
3250.0017440.044
4000.0015370.37

mắt sàng

Lưới sàng